Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trán đỉnh
* ttừ|- coronal
* Từ tham khảo/words other:
-
trở trời
-
trò trống
-
trơ trụi
-
trợ từ
-
trò tung hứng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trán đỉnh
* Từ tham khảo/words other:
- trở trời
- trò trống
- trơ trụi
- trợ từ
- trò tung hứng