Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trầm tư
- thoughtful; pensive; meditative; absorbed/deep in thought
* Từ tham khảo/words other:
-
hộp thư phụ
-
hộp thư sống
-
hộp thư truyền thanh/truyền hình
-
hợp thức
-
hợp thức hóa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trầm tư
* Từ tham khảo/words other:
- hộp thư phụ
- hộp thư sống
- hộp thư truyền thanh/truyền hình
- hợp thức
- hợp thức hóa