Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trầm kha
- serious
* Từ tham khảo/words other:
-
môn sông ngòi
-
môn sử
-
môn tâm lý trẻ em
-
món thạch sữa
-
môn thể dục
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trầm kha
* Từ tham khảo/words other:
- môn sông ngòi
- môn sử
- môn tâm lý trẻ em
- món thạch sữa
- môn thể dục