Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trạm dịch
- postal relay station
* Từ tham khảo/words other:
-
chưa chính thức hóa
-
chưa chịu lễ kiên tín
-
chừa chỗ
-
chưa chồng
-
chua chua
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trạm dịch
* Từ tham khảo/words other:
- chưa chính thức hóa
- chưa chịu lễ kiên tín
- chừa chỗ
- chưa chồng
- chua chua