Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trái ngược
- opposite; contrary; contradictory|= họ có ý kiến trái ngược nhau they hold opposite opinions
* Từ tham khảo/words other:
-
nhát chém
-
nhất chín nhì bù
-
nhất cử lưỡng tiện
-
nhất cử nhất động
-
nhật dạ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trái ngược
* Từ tham khảo/words other:
- nhát chém
- nhất chín nhì bù
- nhất cử lưỡng tiện
- nhất cử nhất động
- nhật dạ