Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trái na
- sugar apple; custard apple; (slang) hand grenade
* Từ tham khảo/words other:
-
giống thầy tu
-
giọng the thé
-
giong theo
-
giống thép
-
giống thiên thần
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trái na
* Từ tham khảo/words other:
- giống thầy tu
- giọng the thé
- giong theo
- giống thép
- giống thiên thần