Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trái lại
- repugnant, opposed, against, adverse; by contrast, contrary, opposite; on the other hand; on the contrary
* Từ tham khảo/words other:
-
can phạm
-
căn phố
-
cán phôi
-
cận phòng
-
căn phòng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trái lại
* Từ tham khảo/words other:
- can phạm
- căn phố
- cán phôi
- cận phòng
- căn phòng