Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trả trước
- to pay in advance; to prepay|= đừng tò mò, trả trước là chuyện thường don't be curious, it's usual to pay in advance
* Từ tham khảo/words other:
-
kịch thể
-
kích thích
-
kích thích mạnh
-
kích thích mãnh liệt
-
kích thích quá mức
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trả trước
* Từ tham khảo/words other:
- kịch thể
- kích thích
- kích thích mạnh
- kích thích mãnh liệt
- kích thích quá mức