Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trá hiệu
- pose as
* Từ tham khảo/words other:
-
người đi trên dây
-
người đi trên tro nóng
-
người đi trong đám rước
-
người di trú
-
người di trú tạm thời
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trá hiệu
* Từ tham khảo/words other:
- người đi trên dây
- người đi trên tro nóng
- người đi trong đám rước
- người di trú
- người di trú tạm thời