Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trá cuồng
- pretned to lose, feign defeat
* Từ tham khảo/words other:
-
phòng triển lãm tranh
-
phóng truất
-
phóng trục
-
phòng trưng bày
-
phòng trưng bày tranh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trá cuồng
* Từ tham khảo/words other:
- phòng triển lãm tranh
- phóng truất
- phóng trục
- phòng trưng bày
- phòng trưng bày tranh