Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tóp
- shrink, contract, wither; lose flesh, grow thin, get/grow pinched
* Từ tham khảo/words other:
-
tăng lên sáu lần
-
tang liệm
-
tăng liều
-
tảng lờ
-
tảng lớn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tóp
* Từ tham khảo/words other:
- tăng lên sáu lần
- tang liệm
- tăng liều
- tảng lờ
- tảng lớn