Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tong đời
* đtừ|- to die; to expire; to depart this life
* Từ tham khảo/words other:
-
vết băm
-
vết bầm máu
-
vết bầm tím
-
vết bẩn
-
vết bẩn ghê tởm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tong đời
* Từ tham khảo/words other:
- vết băm
- vết bầm máu
- vết bầm tím
- vết bẩn
- vết bẩn ghê tởm