Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tôn xưng
* dtừ|- call by a respected name
* Từ tham khảo/words other:
-
tài năng âm nhạc
-
tài năng hoàn hảo
-
tài năng văn học
-
tài năng xuất chúng
-
tái ngắt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tôn xưng
* Từ tham khảo/words other:
- tài năng âm nhạc
- tài năng hoàn hảo
- tài năng văn học
- tài năng xuất chúng
- tái ngắt