Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tồn tích
* đtừ|- to save, savings
* Từ tham khảo/words other:
-
hồi chuông báo tin vui
-
hồi chuông báo tử
-
hồi chuông cáo chung
-
hồi chuông cầu kinh đức bà
-
hồi chuông ngân
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tồn tích
* Từ tham khảo/words other:
- hồi chuông báo tin vui
- hồi chuông báo tử
- hồi chuông cáo chung
- hồi chuông cầu kinh đức bà
- hồi chuông ngân