Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tồn thân
* dtừ|- preserve oeself, be safe
* Từ tham khảo/words other:
-
phân ra thành nhiều chi nhánh
-
phân ra từng món
-
phân rác
-
phân rái cá
-
phân ranh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tồn thân
* Từ tham khảo/words other:
- phân ra thành nhiều chi nhánh
- phân ra từng món
- phân rác
- phân rái cá
- phân ranh