Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tôn phong
* ngđtừ|- consecrate
* Từ tham khảo/words other:
-
vét đổ
-
vết dơ
-
vết đỏ nhỏ
-
vết đòn
-
vết đụng giập
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tôn phong
* Từ tham khảo/words other:
- vét đổ
- vết dơ
- vết đỏ nhỏ
- vết đòn
- vết đụng giập