Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tôm chiên
* dtừ|- fried prawn
* Từ tham khảo/words other:
-
nở nhiều lần trong năm
-
nợ như chúa chổm
-
nô nức
-
nợ nước
-
nợ nước ngoài
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tôm chiên
* Từ tham khảo/words other:
- nở nhiều lần trong năm
- nợ như chúa chổm
- nô nức
- nợ nước
- nợ nước ngoài