Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tội ăn cắp
- pilferage; theft; larceny
* Từ tham khảo/words other:
-
chép bài
-
chép bằng chữ to
-
chệp bệp
-
chép lại
-
chép lại bốn lần
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tội ăn cắp
* Từ tham khảo/words other:
- chép bài
- chép bằng chữ to
- chệp bệp
- chép lại
- chép lại bốn lần