Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tóc thề
* dtừ|- hair that touches one's shoulders (of young girl)
* Từ tham khảo/words other:
-
hộp rắc đường
-
hộp rơle
-
hớp rượu
-
hớp rượu mạnh
-
hớp rượu nhỏ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tóc thề
* Từ tham khảo/words other:
- hộp rắc đường
- hộp rơle
- hớp rượu
- hớp rượu mạnh
- hớp rượu nhỏ