Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tóc quăn
- curly hair; wavy hair; crisp hair; frizzle|= (có ) tóc quăn curly-haired; curly-headed; wavy-haired
* Từ tham khảo/words other:
-
người trồng trọt
-
người trồng và bán cây cỏ làm thuốc
-
người trong vùng
-
người trông vụng về cứng đơ
-
người trụ cột gia đình
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tóc quăn
* Từ tham khảo/words other:
- người trồng trọt
- người trồng và bán cây cỏ làm thuốc
- người trong vùng
- người trông vụng về cứng đơ
- người trụ cột gia đình