| toà | * dtừ|- bar, hall|- xem toà án|= tịch thu cái gì theo quyết định của toà to confiscate something by decision of the court|= ông thấy gì thì xin vui lòng trình cho toà biết please tell the court what you saw|- government palace; classifier for temples or buildings |
* Từ tham khảo/words other:
- bộ lông chồn hôi
- bộ lông chồn xi-bia
- bộ lông chồn zibelin
- bộ lông hải ly
- bộ lông mao