Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tỏ lòng
- to express; to show; to unbosom oneself to somebody
* Từ tham khảo/words other:
-
người phụ động
-
người phụ lễ
-
người phụ mổ
-
người phủ nhận
-
người phụ nữ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tỏ lòng
* Từ tham khảo/words other:
- người phụ động
- người phụ lễ
- người phụ mổ
- người phủ nhận
- người phụ nữ