Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tô địa
- land rent; (of territory) concession
* Từ tham khảo/words other:
-
dân nghiện
-
dân ngoại ô
-
đản ngôn
-
đàn ngựa đua
-
đàn ngựa thi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tô địa
* Từ tham khảo/words other:
- dân nghiện
- dân ngoại ô
- đản ngôn
- đàn ngựa đua
- đàn ngựa thi