Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tổ binh vận
* dtừ|- military proselyting cell
* Từ tham khảo/words other:
-
nhà máy lắp ráp xe gắn máy
-
nhà máy lọc
-
nhà máy lọc dầu
-
nhà máy luyện thép
-
nhà máy luyện tinh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tổ binh vận
* Từ tham khảo/words other:
- nhà máy lắp ráp xe gắn máy
- nhà máy lọc
- nhà máy lọc dầu
- nhà máy luyện thép
- nhà máy luyện tinh