Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tính thẳng
* dtừ|- rectilinearity
* Từ tham khảo/words other:
-
thuốc hoàn
-
thuộc hội giám lý
-
thuốc hồi sinh
-
thuốc hồi sức
-
thước iat
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tính thẳng
* Từ tham khảo/words other:
- thuốc hoàn
- thuộc hội giám lý
- thuốc hồi sinh
- thuốc hồi sức
- thước iat