Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tỉnh ngộ
- to be disabused/disillusioned/enlightened; to see reason
* Từ tham khảo/words other:
-
làm bằng tay
-
làm bằng thép
-
làm bằng thép hoa đa-mát
-
làm bằng tơ
-
làm bằng tro
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tỉnh ngộ
* Từ tham khảo/words other:
- làm bằng tay
- làm bằng thép
- làm bằng thép hoa đa-mát
- làm bằng tơ
- làm bằng tro