Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tình lang
* dtừ|- lover, suitor, gallant, paramour
* Từ tham khảo/words other:
-
cho thở ôxy
-
chỗ thò ra
-
chỗ thoát
-
cho thoát ra
-
chỗ thoát ra
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tình lang
* Từ tham khảo/words other:
- cho thở ôxy
- chỗ thò ra
- chỗ thoát
- cho thoát ra
- chỗ thoát ra