Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tịnh giới
* dtừ|- (buddhism) pure sojourn
* Từ tham khảo/words other:
-
người sáng tác chuyện thần thoại
-
người sáng tác trò khôi hài
-
người sáng tạo
-
người sành
-
người sành ăn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tịnh giới
* Từ tham khảo/words other:
- người sáng tác chuyện thần thoại
- người sáng tác trò khôi hài
- người sáng tạo
- người sành
- người sành ăn