Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tính dai
* dtừ|- tenacity
* Từ tham khảo/words other:
-
ghép đôi với
-
ghép gan
-
ghép giống
-
ghép lại
-
ghép lại lại
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tính dai
* Từ tham khảo/words other:
- ghép đôi với
- ghép gan
- ghép giống
- ghép lại
- ghép lại lại