Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tim mạch
- cardiovascular|= đối tượng tham dự : chuyên gia tim mạch và những người bị bệnh tim mạch audience: cardiovascular specialists, patients with cardiovascular problems
* Từ tham khảo/words other:
-
vùng đất dành riêng
-
vùng đất hoang
-
vùng đất hoang mọc đầy thạch nam
-
vùng đất lọt vào giữa
-
vùng đất nhấp nhô
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tim mạch
* Từ tham khảo/words other:
- vùng đất dành riêng
- vùng đất hoang
- vùng đất hoang mọc đầy thạch nam
- vùng đất lọt vào giữa
- vùng đất nhấp nhô