Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tiêu mòn
* dtừ|- attrition, using up
* Từ tham khảo/words other:
-
chất làm dẻo
-
chất làm đông
-
chất làm kết tụ
-
chất làm kết tủa
-
chất làm lạnh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tiêu mòn
* Từ tham khảo/words other:
- chất làm dẻo
- chất làm đông
- chất làm kết tụ
- chất làm kết tủa
- chất làm lạnh