Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tiêu hóa được
* dtừ|- digestibility|* ttừ|- digestible
* Từ tham khảo/words other:
-
rèn rũa
-
rèn sắt
-
rên siết
-
rèn tập
-
ren tua bằng chỉ bện
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tiêu hóa được
* Từ tham khảo/words other:
- rèn rũa
- rèn sắt
- rên siết
- rèn tập
- ren tua bằng chỉ bện