Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tiếp phẩm
* dtừ|- supplies
* Từ tham khảo/words other:
-
không sinh động
-
không sinh khí
-
không sinh lợi
-
không sinh quả
-
không sinh sản
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tiếp phẩm
* Từ tham khảo/words other:
- không sinh động
- không sinh khí
- không sinh lợi
- không sinh quả
- không sinh sản