Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tiếp điện
* dtừ|- electrical relay; continue a telegram
* Từ tham khảo/words other:
-
lò sấy
-
lò sấy cát
-
lò sấy hoa bia
-
lò sấy mạch nha
-
lò sấy thuốc lá
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tiếp điện
* Từ tham khảo/words other:
- lò sấy
- lò sấy cát
- lò sấy hoa bia
- lò sấy mạch nha
- lò sấy thuốc lá