Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tiếp điểm
- point of contact/tangency; tangential point; contact
* Từ tham khảo/words other:
-
người thuộc da trắng
-
người thuộc dòng dõi anh
-
người thuộc dòng dõi trâm anh
-
người thuộc gia đình quyền quý
-
người thuộc hạ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tiếp điểm
* Từ tham khảo/words other:
- người thuộc da trắng
- người thuộc dòng dõi anh
- người thuộc dòng dõi trâm anh
- người thuộc gia đình quyền quý
- người thuộc hạ