Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tiếng vỗ tay
* dtừ|- applause
* Từ tham khảo/words other:
-
giao tiếp
-
giao trả
-
giao tranh
-
giáo trình
-
giáo trưởng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tiếng vỗ tay
* Từ tham khảo/words other:
- giao tiếp
- giao trả
- giao tranh
- giáo trình
- giáo trưởng