Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tiếng đổ sầm
* dtừ|- crash, hurtle
* Từ tham khảo/words other:
-
chính sách năng lượng
-
chính sách ngoại giao
-
chính sách ngoại giao pháo hạm
-
chính sách ngoại thương
-
chính sách ngu đần
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tiếng đổ sầm
* Từ tham khảo/words other:
- chính sách năng lượng
- chính sách ngoại giao
- chính sách ngoại giao pháo hạm
- chính sách ngoại thương
- chính sách ngu đần