Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tiền tín dụng
- fiduciary money
* Từ tham khảo/words other:
-
đục lỗ
-
đục lỗ châu mai
-
đục lõm vào
-
đục lớn
-
đục máng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tiền tín dụng
* Từ tham khảo/words other:
- đục lỗ
- đục lỗ châu mai
- đục lõm vào
- đục lớn
- đục máng