Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tiền sinh
* dtừ|- previous life (buddhism)
* Từ tham khảo/words other:
-
không nhọc
-
không nhọn
-
không nhộn nhịp
-
không như bình thường
-
không như chị em
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tiền sinh
* Từ tham khảo/words other:
- không nhọc
- không nhọn
- không nhộn nhịp
- không như bình thường
- không như chị em