Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tiên sinh
* dtừ|- mr; sir (literary, formal)
* Từ tham khảo/words other:
-
không có hoa
-
không có hoa hồng nào mà không có gai
-
không có hoa tiêu
-
không có học
-
không có học thức
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tiên sinh
* Từ tham khảo/words other:
- không có hoa
- không có hoa hồng nào mà không có gai
- không có hoa tiêu
- không có học
- không có học thức