Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tiếm nghịch
* dtừ|- rebel, revolt
* Từ tham khảo/words other:
-
chức vụ giám sát
-
chức vụ làm thầy
-
chức vụ người cầm quyền cai trị
-
chức vụ quản lý
-
chức vụ quản lý tài sản
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tiếm nghịch
* Từ tham khảo/words other:
- chức vụ giám sát
- chức vụ làm thầy
- chức vụ người cầm quyền cai trị
- chức vụ quản lý
- chức vụ quản lý tài sản