Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tiếm chức
* đtừ|- to occupy a position (illegally)
* Từ tham khảo/words other:
-
cống thẳng
-
công thành
-
cổng thành
-
công thành danh toại
-
cống tháo nước
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tiếm chức
* Từ tham khảo/words other:
- cống thẳng
- công thành
- cổng thành
- công thành danh toại
- cống tháo nước