Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tiếc công
* dtừ|- regret one's pain
* Từ tham khảo/words other:
-
thuật mở tinh hoàn
-
thuật mổ xẻ
-
thuật nặn đồ bằng sáp
-
thuật nặn hình bằng sáp
-
thuật nắn xương
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tiếc công
* Từ tham khảo/words other:
- thuật mở tinh hoàn
- thuật mổ xẻ
- thuật nặn đồ bằng sáp
- thuật nặn hình bằng sáp
- thuật nắn xương