Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tích huyết
* dtừ|- congestion, accumulation of blood
* Từ tham khảo/words other:
-
đoàn máy bay
-
đoàn máy bay bay diễu
-
đoản mệnh
-
đoán mò
-
đoạn mở đầu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tích huyết
* Từ tham khảo/words other:
- đoàn máy bay
- đoàn máy bay bay diễu
- đoản mệnh
- đoán mò
- đoạn mở đầu