Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ti tỉ
* trtừ|- in a low voice; whimper (khóc ti tỉ); (informal) lots of
* Từ tham khảo/words other:
-
phiêu lãng
-
phiếu liệt kê hàng gửi đi
-
phiêu linh
-
phiếu lĩnh tiền
-
phiếu lĩnh tiền lãi cổ phần
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ti tỉ
* Từ tham khảo/words other:
- phiêu lãng
- phiếu liệt kê hàng gửi đi
- phiêu linh
- phiếu lĩnh tiền
- phiếu lĩnh tiền lãi cổ phần