Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tì tay
* dtừ|- rest the arm on
* Từ tham khảo/words other:
-
người sửa lỗi
-
người sửa mương
-
người sửa rãnh
-
người sửa sang
-
người sùng bái
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tì tay
* Từ tham khảo/words other:
- người sửa lỗi
- người sửa mương
- người sửa rãnh
- người sửa sang
- người sùng bái