Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thủy thủ già
* dtừ|- shellback, sea-dog
* Từ tham khảo/words other:
-
long sà
-
long sàng
-
lòng sắt đá
-
lông seo
-
lòng son
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thủy thủ già
* Từ tham khảo/words other:
- long sà
- long sàng
- lòng sắt đá
- lông seo
- lòng son