Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thường đàm
- everyday; conversational|= anh ngữ thường đàm everyday/conversational english
* Từ tham khảo/words other:
-
nồi niêu
-
nồi niêu cắm trại
-
nơi nơi
-
nơi nới
-
nới nới
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thường đàm
* Từ tham khảo/words other:
- nồi niêu
- nồi niêu cắm trại
- nơi nơi
- nơi nới
- nới nới