Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thuốc nước
* dtừ|- syrup; mixture
* Từ tham khảo/words other:
-
người hàn gắn
-
người hăng hái
-
người hăng hái tích cực
-
người hàng nghìn người mới có một
-
người hàng thịt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thuốc nước
* Từ tham khảo/words other:
- người hàn gắn
- người hăng hái
- người hăng hái tích cực
- người hàng nghìn người mới có một
- người hàng thịt