Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thuở hàn vi
- period when one lives in misery and want; misery
* Từ tham khảo/words other:
-
hội đồng thi đua
-
hội đồng thi hành án
-
hội đồng tỉnh
-
hội đồng trọng tài
-
hội đồng tư pháp
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thuở hàn vi
* Từ tham khảo/words other:
- hội đồng thi đua
- hội đồng thi hành án
- hội đồng tỉnh
- hội đồng trọng tài
- hội đồng tư pháp